Showing posts with label Bet. Show all posts
Showing posts with label Bet. Show all posts

Tuesday, September 9, 2008

các kiểu tỉ lệ chấp bóng Asian Handicap

Đội chấp bóng: là đội được đánh giá là mạnh hơn và được ghi có dấu trừ trước các tỉ lệ chấp bóng: ví dụ: -0.5,-1 hoặc -1,-1.5 ...

- Đội nhận chấp bóng: là đội được đánh giá là yếu hơn và được ghi dấu cộng trước các tỉ lệ chấp bóng: ví dụ: +0.5,1 hoặc +1,+1.5 ...

Asian Hadicap 0 ball (0)

Nếu đội bạn chọn chấp thắng với bất kì tỉ số nào thì đều được xử lý là đội thắng. Nếu trận đấu hòa thì sẽ được trả lại tiền.

Handicap line 0,0.5 ball (1/4)

- Đội chấp 0,0.5 bóng:
+ Thắng với bất kì tỉ số nào: tất cả số tiền bet đều trả đủ (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Hòa: Một nửa số tiền bet được trả lại, nửa còn lại bị mất.
+ Thua bất kì tỉ số nào: toàn bộ số tiền bet sẽ bị thua hết.

- Đội nhận chấp 0,0.5 ball
+ Thắng với bất kì tỉ số nào: tất cả số tiền bet đc xử lý là thắng (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Hòa: Thắng 1 nửa số tiền bet (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).

Handicap line 0.5 ball (1/2)

- Đội chấp 0.5 bóng:
+ Thắng với bất kì tỉ số nào: tất cả số tiền bet đều đc xử lý thắng (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Hòa: Tất cả số tiền bet bị thua hết.
+ Thua với bất kì tỉ số nào: tất cả số tiền bet bị thua hết.

- Đội nhận chấp 0.5 bóng:
+ Thắng với bất kỉ tỉ số nào: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Hòa: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua bất kì tỉ số nào: thua hết số tiền đã bet.

Handicap line 0.5,1 ball (3/4)

- Đội chấp 0.5,1 bóng:
+ Thắng 2 bàn hoặc nhiều hơn: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng 1 bàn: toàn bộ số tiền bet được trả lại.
+ Hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 0.5,1 bóng:
+ Thắng bất kì tỉ số nào hoặc hòa: toàn bộ số tiền đã bet đều được sử lý thắng (theo tỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua chính xác 1 bàn: mất một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại được trả lại.

Handicap line 1 ball (1)

- Đội chấp 1 bóng:
+ Thắng 2 bàn hoặc nhiều hơn: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng chính xác 1 bàn: toàn bộ số tiền đã bet được trả lại.
+ Hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 1 bóng:
+ Thắng hoặc hòa: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua 1 bàn: toàn bộ số tiền đã bet được trả lại.
+ Thua 2 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 1,1.5 ball (1 1/4)

- Đội chấp 1,1.5 bóng:
+ Thắng 2 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng chính xác 1 bàn: mất một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại được trả lại.
+ Hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 1,1.5 bóng:
+ Thắng hoặc hòa: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua chính xác 1 bàn: mất một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại được trả lại.
+ Thua 2 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 1.5 ball (1 1/2)

- Đội chấp 1.5 bóng:
+ Thắng 2 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 1.5 bóng:
+ Thua 1 bàn, hoặc hòa hoặc thắng với bất kì tỉ số nào: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua 2 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 1.5,2 ball (1 3/4)

- Đội chấp 1.5,2 bóng:
+ Thắng 3 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng 2 bàn: thắng một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại đc trả lại.
+ Thắng 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 1.5,2 bóng:
+ Thua 1 bàn hoặc hòa hoặc thắng: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua 2 bàn: thua một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại đc trả lại.
+ Thua từ 2 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 2 ball (2)

- Đội chấp 2 bóng:
+ Thắng từ 3 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng 2 bàn: toàn bộ số tiền đã bet được trả lại.
+ Thắng 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 2 bóng:
+ Thua 1 bàn hoặc hòa hoặc thắng: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua chính xác 2 bàn: toàn bộ số tiền đã bet được trả lại.
+ Thua từ 3 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 2,2.5 ball (2 1/4)

- Đội chấp 2,2.5 bóng:
+ thắng từ 3 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng chính xác 2 bàn: Thua một nửa số tiền, nửa còn lại được trả lại.
+ Thắng 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 2,2.5 bóng:
+ Thua 1 bàn hoặc hòa hoặc thắng: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thua chính xác 2 bàn: Thắng một nửa số tiền, nửa còn lại được trả lại.
+ Thua 3 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 2.5 ball (2 1/2)

- Đội chấp 2.5 bóng:
+ Thắng 3 bàn trở lên: tất cả số tiền bet đều được xử lý thắng (theo lỉ lệ nhà cái đưa ra).
+ Thắng 2 bàn hoặc 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 2.5 bóng:
+ Thua 2 bàn hoặc 1 bàn hoặc hòa hoặc thắng: thắng hết toàn bộ số tiền đã bet.
+ Thua từ 3 bàn trời lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 2.5,3 ball (2 3/4)

- Đội chấp 2.5,3 bóng:
+ Thắng 4 bàn trở lên: thắng hết toàn bộ số tiền đã bet.
+ Thắng chính xác 3 bàn: thắng một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại được trả lại.
+ Thắng 2 bàn hoặc 1 bàn hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 2.5,3 bóng:
+ Thua 2 bàn hoặc 1 bàn hoặc hòa hoặc thắng: thắng hết toàn bộ số tiền đã bet.
+ Thua chính xác 3 bàn: thua một nửa số tiền đã bet, nửa còn lại được trả lại.
+ Thua 4 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Handicap line 3 ball (3)

- Đội chấp 3 bóng:
+ Thắng 4 bàn trở lên: thắng hết toàn bộ số tiền đã bet.
+ Thắng 3 chính xác 3 bàn: toàn bộ số tiền được trả lại.
+ Thắng 2 bàn hoặc 1 hoặc hòa hoặc thua: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

- Đội nhận chấp 3 bóng:
+ Thua 2 bàn hoặc 1 hoặc hòa hoặc thắng: thắng hết toàn bộ số tiền đã bet.
+ Thua chính xác 3 bàn: toàn bộ số tiền được trả lại.
+ Thua 4 bàn trở lên: thua hết toàn bộ số tiền đã bet.

Someone

Thuật ngữ bet.

Spread `0` and alt bets: Tức là hai đội chỉ có một đội thắng hoặc thua, không có hòa.

1st Halftime: Chỉ đánh kết quả trong hiệp 1.

Half Time - Full Time: Kết quả của hiệp 1 và kết trả của cả trận đấu: Ví dụ:
* W1-W1: Tức đội 1 thắng trong hiệp 1 và thắng cả trận đấu.
* W1-Dr: Đội 1 thắng trong hiệp 1. Và kết quả trận đấu 2 đội hòa.
* W1-W2: Đội 1 thắng trong hiệp 1. Kết quả trận đấu, đội 2 thắng.

Correct Score: Tỉ số chính xác của trận đấu: Ví dụ:
* 0 - 0 (7.5): Nếu tỉ số hòa chính xác là 0-0 thì đặt 1 ăn 7.5
* 2-0 (12.0): Nếu tỉ số trận đấu chính xác là 2-0 thì đặt 1 ăn 12.

Correct Score Special: Tỉ số bàn thắng đặc biệt: Lưu ý, tỉ số này luôn thấp hơn Correct Score vì có nhiều khả năng thắng hơn. Ví dụ:
* 1-0, 2-0 or 3-0 (4.95): Tỉ số trận đấu là 1-0 hoặc 2-0, hoặc là 3-0: đặt 1 ăn 4.95
* 1-2, 1-3 or 0-4 (5.35): Tỉ số trận đấu là 1-2 hoặc 1-3, hoặc là 0-4: đặt 1 ăn 5.35

Score - No Score: Ghi bàn hay không ghi bàn: Ví dụ:
* Netherlands to score (1.4) not to score (2.4) Hà Lan ghi được bàn, đặt 1 ăn 1.4. Hà Lan không ghi được bàn, đặt 1 ăn 2.4
* Argentina to score (1.25) not to score (3.2): Argentina ghi được bàn, đặt 1 ăn 1.25. Argentina không ghi được bàn, đặt 1 ăn 3.2.

Total in Halves Compared: So sánh tổng số bàn thắng của cả hai hiệp: Ví dụ:
* Most scored in 2nd (2.1): Tức là hầu hết bàn thắng được ghi ở Hiệp 2, đặt 1 ăn 2.1.
* 1st (3.2): Hầu hết bàn thắng được ghi trong hiệp 1, đặt 1 ăn 3.2.
* The same total score in both (3.25): Tổng số bàn thắng ghi được trong hai hiệp bằng nhau, đặt 1 ăn 3.25.

Winning with Advantage: Chiến thắng cách biệt: Ví dụ
* Netherlands wins by 1 goal (5.5); 2 or more goals (8.5): Hà lan chiến thắng cách biệt 1 bàn, đặt 1 ăn 5.5. Hà Lan chiến thắng với cách biệt 2 bàn hoặc nhiều hơn, đặt 1 ăn 8.5.
* Argentina wins by 1 goal (3.4); 2 or more goals (4.33): Argentina chiến thắng 1 bàn, đặt 1 ăn 3.4. Argentia chiến thắng cách biết 2 bàn hoặc nhiều hơn, đặt 1 ăn 4.33.
*Zero score draw (7.5): Hòa không tỉ số, đặt 1 ăn 7.5
*Non-zero score draw (5.0): Hòa có bàn thắng, đặt 1 ăn 5.0.

Match Goals: Số bàn thắng của trận đấu: Ví dụ:
* 0-1 (3.1): Nếu trận đấu có từ 0 đến 1 bàn thắng, đặt 1 ăn 3.1.
* 2-3 (1.9): Nếu trận đấu có từ 2 đến 3 bàn thắng, đặt 1 ăn 1.9
* 4-5-6 (3.4): Nếu trận đấu có từ 4 đến 5 đến 6 bàn thắng, đặt 1 ăn 3.4.

Exact Number of Goals: Số bàn thắng chính xác của trận đấu: Ví dụ:
* 1 goal (2.2): Nếu trận đấu có 1 bàn thắng, đặt 1 ăn 2.2.
* 2 goals (3.5): Nếu trận đấu có 2 bàn thắng, đặt 1 ăn 3.5.

Team to Score First: Đội bóng ghi bàn trước. Ví dụ:
* Netherlands (2.4); Argentina (1.75); No score (7.5);: Hà Lan ghi trước, đặt 1 ăn 2.4. Argentina ghi bàn trước, đặt 1 ăn 1.75. Không có bàn thắng, đặ 1 ăn 7.5.

Time of First Score: Thời gian ghi bàn thắng đầu tiên: Ví dụ:
* From 1 to 29 min (1.95): bàn thắng được ghi trong vòng từ phút thứ 1 đến phút thứ 29, đặt 1 ăn 1.95
* From 30 to 90 min (1.95): Bàn thắng được ghi từ phút thứ 30 đến phút thứ 90, đặt 1 ăn 1.95
* No score (7.5): Không có bàn thắng, đặt 1 ăn 7.5.

Alternative Time of First Score: Một số khoảng thời gian ghi bàn thắng đầu tiên khác. Ví dụ:
* 1-15 min (2.9); 16-30 min (3.5); 31-45 min (4.3); 46-60 min (7.0); 61-75 min (10.0); 76-90 min (15.0); No score (7.5);

Team to Score Last: Đội ghi bàn thắng cuối cùng: Ví dụ:
* Netherlands (2.2); Argentina (1.8); No score (7.5);

Time of Last Score: Thời gian ghi bàn thắng cuối cùng: Ví dụ:
* From 1 to 75 min (2.1); From 76 to 90 min (1.9); No score (7.5);

Penalty Shot: Trận đấu có shot Penalty: Ví dụ:
* Yes (3.2); No (1.25);

Sent Off: Trận đấu có đuổi người: Ví dụ:
* Yes (3.8); No (1.17);

Total Corners: Tổng số quả đá phạt góc: Ví dụ:
* over 10.5 (2.1); under 10.5 (1.65);

Total Corners: Tổng số quả phạt góc của mỗi đội: Ví dụ:
* Netherlands over 4.5 (1.8); under 4.5 (1.9); Argentina over 5.5 (2.02); under 5.5 (1.7);

Total Yellow Cards: Tổng số thẻ vàng: Ví dụ:
* over 3.5 (1.6); under 3.5 (2.2);

Total Offsides: Tổng số Pha Việt Vị: Ví dụ:
* over 6.5 (2.1); under 6.5 (1.65);

Total Offsides: Tổng số Pha Việt Vị của mỗi đội: Ví dụ:
* Netherlands over 3.5 (2.4); under 3.5 (1.5); Argentina over 3.5 (2.4); under 3.5 (1.5);

First Score - Game Winner: Đội ghi bàn trước và Kết quả cuối cùng của đội đó.
* Win (1.45); Draw (4.3); Loss (6.5); No score (7.5);

Someone